Festivals Around the World (3/3)
Lễ hội trên thế giới
10 nội dung · Tiếng Anh 7 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
Easter egg
Easter egg
trứng Phục sinh
perform
perform
biểu diễn
performance
performance
màn biểu diễn
symbol
symbol
biểu tượng
religious
religious
thuộc tôn giáo
seasonal
seasonal
theo mùa
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết