Energy Sources (3/3)
Các nguồn năng lượng
9 nội dung · Tiếng Anh 7 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
available
available
có sẵn
cheap
cheap
rẻ
expensive
expensive
đắt
clean
clean
sạch
polluting
polluting
gây ô nhiễm
save energy
save energy
tiết kiệm năng lượng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết