Travelling in the Future (1/3)
Giao thông trong tương lai
10 nội dung · Tiếng Anh 7 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
future transport
future transport
giao thông tương lai
means of transport
means of transport
phương tiện giao thông
flying car
flying car
ô tô bay
bamboo-copter
bamboo-copter
chong chóng tre
hyperloop
hyperloop
hệ thống vận chuyển Hyperloop
skyTran
skyTran
hệ thống tàu điện trên không
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết