Shopping (2/3)
Mua sắm
12 nội dung · Tiếng Anh 8 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
price tag
price tag
nhãn giá
bargain
bargain
món hời / mặc cả
on sale
on sale
đang giảm giá
sale
sale
đợt giảm giá
home-grown
home-grown
sản xuất/trồng tại địa phương
home-made
home-made
tự làm
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết