Natural Disasters (2/3)
Thiên tai
12 nội dung · Tiếng Anh 8 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
erupt
erupt
phun trào
damage
damage
thiệt hại
warn
warn
cảnh báo
warning
warning
lời cảnh báo
predict
predict
dự đoán
emergency kit
emergency kit
bộ dụng cụ khẩn cấp
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết