Natural Disasters (3/3)
Thiên tai
12 nội dung · Tiếng Anh 8 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
authority
authority
chính quyền
emergency
emergency
tình trạng khẩn cấp
shelter
shelter
nơi trú ẩn
evacuate
evacuate
sơ tán
stay indoors
stay indoors
ở trong nhà
dangerous area
dangerous area
khu vực nguy hiểm
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết