Local Community (1/3)
Cộng đồng địa phương, nghề nghiệp và sản phẩm truyền thống
11 nội dung · Tiếng Anh 9 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
local community
local community
cộng đồng địa phương
community
community
cộng đồng
community helper
community helper
người hỗ trợ cộng đồng
artisan
artisan
nghệ nhân
police officer
police officer
cảnh sát
garbage collector
garbage collector
nhân viên thu gom rác
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết