City Life (2/3)
Cuộc sống thành thị
11 nội dung · Tiếng Anh 9 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
public amenities
public amenities
tiện ích công cộng
concrete jungle
concrete jungle
rừng bê tông
entertainment centre
entertainment centre
trung tâm giải trí
liveable
liveable
đáng sống
bustling
bustling
nhộn nhịp
crowded
crowded
đông đúc
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết