Healthy Living for Teens (3/3)
Sức khỏe, học tập và quản lý thời gian của thanh thiếu niên
11 nội dung · Tiếng Anh 9 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
set a goal
set a goal
đặt mục tiêu
achieve a goal
achieve a goal
đạt mục tiêu
give priority to
give priority to
ưu tiên
make time for
make time for
dành thời gian cho
get enough sleep
get enough sleep
ngủ đủ
take care of yourself
take care of yourself
chăm sóc bản thân
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết