Planet Earth (2/3)
Trái Đất, môi trường sống, hệ động thực vật
12 nội dung · Tiếng Anh 9 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
forest habitat
forest habitat
môi trường rừng
ocean habitat
ocean habitat
môi trường đại dương
polar region
polar region
vùng cực
nature reserve
nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
liquid water
liquid water
nước dạng lỏng
water body
water body
vùng nước
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết