Planet Earth (3/3)
Trái Đất, môi trường sống, hệ động thực vật
10 nội dung · Tiếng Anh 9 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
pollution
pollution
ô nhiễm
pesticide
pesticide
thuốc trừ sâu
preserve
preserve
bảo tồn
protect
protect
bảo vệ
harm
harm
gây hại
provide food
provide food
cung cấp thức ăn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết