Family Life (2/3)
Gia đình, việc nhà và trách nhiệm
11 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
do the washing-up
do the washing-up
rửa bát
do the cooking
do the cooking
nấu ăn
clean the house
clean the house
dọn nhà
shop for groceries
shop for groceries
mua thực phẩm
responsibility
responsibility
trách nhiệm
routine
routine
thói quen, công việc thường ngày
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết