For a Better Community (1/3)
Tình nguyện và phát triển cộng đồng
12 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
community
community
cộng đồng
community development
community development
phát triển cộng đồng
volunteer
volunteer
tình nguyện viên
volunteering
volunteering
hoạt động tình nguyện
volunteer work
volunteer work
công việc tình nguyện
donate
donate
quyên góp
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết