For a Better Community (3/3)
Tình nguyện và phát triển cộng đồng
10 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
various
various
đa dạng
job application
job application
đơn xin việc
volunteer position
volunteer position
vị trí tình nguyện
food bank
food bank
ngân hàng thực phẩm
provide free meals
provide free meals
cung cấp bữa ăn miễn phí
help poor people
help poor people
giúp người nghèo
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết