Gender Equality (3/3)
Bình đẳng giới và cơ hội nghề nghiệp
10 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
skillful
skillful
lành nghề
uneducated
uneducated
ít học
job discrimination
job discrimination
phân biệt đối xử trong việc làm
gender discrimination
gender discrimination
phân biệt giới
promote equality
promote equality
thúc đẩy bình đẳng
provide equal access
provide equal access
cung cấp cơ hội tiếp cận bình đẳng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết