Education Options for School-leavers (2/4)
Lựa chọn giáo dục sau THPT
10 nội dung · Tiếng Anh 11 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
graduation
graduation
sự tốt nghiệp
graduate
graduate
người tốt nghiệp
qualification
qualification
bằng cấp
academic qualification
academic qualification
bằng cấp học thuật
apprentice
apprentice
người học nghề
apprenticeship
apprenticeship
chương trình học nghề
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết