The Ecosystem (1/4)
Hệ sinh thái, đa dạng sinh học và chuỗi thức ăn
10 nội dung · Tiếng Anh 11 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
ecosystem
ecosystem
hệ sinh thái
biodiversity
biodiversity
đa dạng sinh học
living thing
living thing
sinh vật sống
non-living thing
non-living thing
vật không sống
species
species
loài
endangered species
endangered species
loài nguy cấp
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết