Green Living (3/3)
Sống xanh, giảm rác và tái chế
11 nội dung · Tiếng Anh 12 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
vegetable peel
vegetable peel
vỏ rau củ
conserve energy
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
conserve water
conserve water
tiết kiệm nước
carbon footprint
carbon footprint
dấu chân carbon
save natural resources
save natural resources
tiết kiệm tài nguyên
protect the environment
protect the environment
bảo vệ môi trường
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết