Unit 14: Daily activities – Hoạt động hằng ngày
Hoạt động hằng ngày
Learn common daily activities and simple questions about routines. Practice words like get up, watch TV, and do homework, and use sentences to talk about when you do these activities.
27 nội dung · Học Tốt Tiếng Anh Lớp 4 – Global Success
Từ vựng
get up
get up
thức dậy
watch TV
watch TV
xem TV
do homework
do homework
làm bài tập về nhà
have dinner
have dinner
ăn tối
go to bed
go to bed
đi ngủ
in the morning
in the morning
vào buổi sáng
Câu giao tiếp
When do you get up?
Bạn thức dậy khi nào?
I get up at 7 o'clock.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết