The World of Mass Media (2/4)
Truyền thông đại chúng, truyền thông số và tin giả
10 nội dung · Tiếng Anh 12 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
advertisement
advertisement
quảng cáo
advertising
advertising
hoạt động quảng cáo
commercial
commercial
quảng cáo thương mại
reliable
reliable
đáng tin cậy
reliability
reliability
độ tin cậy
credible
credible
đáng tin
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết