Wildlife Conservation (2/4)
Bảo tồn động vật hoang dã và loài nguy cấp
10 nội dung · Tiếng Anh 12 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
endangered
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
endangered species
endangered species
loài nguy cấp
threatened species
threatened species
loài bị đe dọa
critically endangered
critically endangered
cực kỳ nguy cấp
vulnerable
vulnerable
dễ bị tổn thương
monitor
monitor
theo dõi
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết