Wildlife Conservation (3/4)
Bảo tồn động vật hoang dã và loài nguy cấp
10 nội dung · Tiếng Anh 12 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
spawning ground
spawning ground
khu vực sinh sản
nursery
nursery
nơi ươm/nuôi con non
marine
marine
thuộc biển
marine biodiversity
marine biodiversity
đa dạng sinh học biển
coral reef
coral reef
rạn san hô
debris
debris
mảnh vụn/rác
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết