Cảm xúc & tính cách
Pre-A1
16 từ vựng thông dụng — Cảm xúc & tính cách.
16 nội dung · 2000 từ vựng thông dụng
Từ vựng
calm
calm
êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển)
fear
fear
sự sợ, sự sợ hãi
kind
kind
loài giống
mood
mood
lối, thức
angry
angry
giận, tức giận, cáu
brave
brave
chiến sĩ da đỏ
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết