Kiểm tra: Cảm xúc & tính cách
Pre-A1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Cảm xúc & tính cách».
10 nội dung · Kiểm tra Thế giới quanh bạn | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
calm
calm
êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển)
fear
fear
sự sợ, sự sợ hãi
mood
mood
lối, thức
angry
angry
giận, tức giận, cáu
funny
funny
buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
afraid
afraid
sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết