Bài 1. Đồ ăn & thức uống
Pre-A1
10 từ vựng thông dụng — Đồ ăn & thức uống (phần 1/2).
10 nội dung · 2000 từ vựng thông dụng
Từ vựng
eat
ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
egg
trứng
cake
bánh ngọt
cook
người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi
fish
cá
food
đồ ăn, thức ăn, món ăn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.
Đăng nhập
Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết
Trang chủ
Học tập
Lịch
Xếp hạng
Cá nhân
🔒
Đăng nhập để tiếp tục
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí để học bài này.
Đăng nhập với Google
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
của Myna.
hoặc
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản?
Đăng ký ngay
Xin chào!
Đăng nhập để trải nghiệm tốt hơn.
Đăng nhập với Google
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
của Myna.
hoặc
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản?
Đăng ký ngay