Bài 1. Đồ ăn & thức uống
Pre-A1
10 từ vựng thông dụng — Đồ ăn & thức uống (phần 1/2).
10 nội dung · Cuộc sống hằng ngày | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
eat
eat
ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
egg
egg
trứng
cake
cake
bánh ngọt
cook
cook
người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi
fish
fish
food
food
đồ ăn, thức ăn, món ăn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết