Bài 2. Đồ ăn & thức uống
Pre-A1
10 từ vựng thông dụng — Đồ ăn & thức uống (phần 2/2).
10 nội dung · Cuộc sống hằng ngày | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
bread
bread
làm thủng
drink
drink
đồ uống, thức uống
fruit
fruit
quả, trái cây
juice
juice
nước ép (của quả, thịt, rau)
lunch
lunch
bữa ăn trưa
coffee
coffee
cà phê
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết