Kiểm tra: Đồ ăn & thức uống
Pre-A1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Đồ ăn & thức uống».
10 nội dung · Kiểm tra Cuộc sống hằng ngày | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
eat
eat
ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
cake
cake
bánh ngọt
fish
fish
meal
meal
bột ((thường) xay chưa mịn)
milk
milk
sữa
bread
bread
làm thủng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết