Thời gian & lịch
Pre-A1
13 từ vựng thông dụng — Thời gian & lịch.
13 nội dung · Cuộc sống hằng ngày | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
day
day
ban ngày
date
date
quả chà là
hour
hour
giờ, tiếng (đồng hồ)
late
late
muộn, chậm, trễ
early
early
sớm, ban đầu, đầu mùa
month
month
tháng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết