Thiên nhiên & môi trường
A1
16 từ vựng thông dụng — Thiên nhiên & môi trường.
16 nội dung · Khám phá thế giới | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
air
air
không khí, bầu không khí; không gian, không trung
hill
hill
đồi
lake
lake
chất màu đỏ tía (chế từ sơn)
land
land
đất; đất liền
moon
moon
mặt trăng
beach
beach
sỏi cát (ở bãi biển)
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết