Công việc & nghề nghiệp
A1
14 từ vựng thông dụng — Công việc & nghề nghiệp.
14 nội dung · Học tập, công việc và giải trí | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
job
việc, việc làm, công việc; việc làm thuê, việc làm khoán
boss
ông chủ, thủ trưởng
hire
sự thuê; sự cho thuê
apply
gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào
career
nghề, nghề nghiệp
client
khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.
Đăng nhập
Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết
Trang chủ
Học tập
Yêu thích
Xếp hạng
Cá nhân
🔒
Đăng nhập để tiếp tục
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí để học bài này.
Đăng nhập với Google
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
của Myna.
hoặc
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản?
Đăng ký ngay
👋
Xin chào!
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến độ, bài yêu thích và tham gia bảng xếp hạng.
Đăng nhập với Google
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
của Myna.
hoặc
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản?
Đăng ký ngay