Kiểm tra: Công việc & nghề nghiệp
A1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Công việc & nghề nghiệp».
10 nội dung · Kiểm tra Học tập, công việc và giải trí | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
job
job
việc, việc làm, công việc; việc làm thuê, việc làm khoán
boss
boss
ông chủ, thủ trưởng
hire
hire
sự thuê; sự cho thuê
career
career
nghề, nghề nghiệp
client
client
khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)
company
company
sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết