Kiểm tra: Giải trí & sở thích
A1
Bài kiểm tra 9 từ tổng hợp chặng «Giải trí & sở thích».
9 nội dung · Kiểm tra Học tập, công việc và giải trí | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
fun
fun
sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
film
film
màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh...)
dance
dance
sự nhảy múa; sự khiêu vũ
enjoy
enjoy
thích thú, khoái (cái gì)
hobby
hobby
thú riêng, sở thích riêng
movie
movie
phim xi nê
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết