Kiểm tra: Mua sắm & tiền bạc
A1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Mua sắm & tiền bạc».
10 nội dung · Kiểm tra Học tập, công việc và giải trí | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
buy
buy
mua
bank
bank
đê, gờ, ụ (đất, đá)
card
card
các, thiếp, thẻ
cash
cash
tiền, tiền mặt
cost
cost
giá
cheap
cheap
rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết