Sức khỏe & y tế
A1
17 từ vựng thông dụng — Sức khỏe & y tế.
17 nội dung · Học tập, công việc và giải trí | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
fit
fit
đoạn thơ ((cũng) fytte)
ill
ill
đau yếu, ốm
diet
diet
nghị viên (ở các nước khác nước Anh)
hurt
hurt
vết thương, chỗ bị đau
cough
cough
chứng ho; sự ho; tiếng ho
fever
fever
cơn sốt
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết