Kiểm tra: Sức khỏe & y tế
A1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Sức khỏe & y tế».
10 nội dung · Kiểm tra Học tập, công việc và giải trí | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
fit
fit
đoạn thơ ((cũng) fytte)
ill
ill
đau yếu, ốm
hurt
hurt
vết thương, chỗ bị đau
fever
fever
cơn sốt
nurse
nurse
cá nhám
health
health
sức khoẻ
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết