Bài 2. Từ vựng giao tiếp chung
A1
14 từ vựng thông dụng — Từ vựng giao tiếp chung (phần 2/3).
14 nội dung · Học tập, công việc và giải trí | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
go off
go off
đi ra, ra đi, đi mất, đi biến, chuồn, bỏ đi
go out
go out
ra, đi ra, đi ra ngoài
labour
labour
lao động, làm việc
betting
betting
sự đánh cuộc
blow up
blow up
phóng lớn, phóng đại, khuếch trương; nổ
concept
concept
khái niệm, quan niệm
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết