Bài 3. Từ vựng giao tiếp chung
A1
16 từ vựng thông dụng — Từ vựng giao tiếp chung (phần 3/3).
16 nội dung · Học tập, công việc và giải trí | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
die away
die away
tàn lụi, tắt dần, tan biến đi
expected
expected
được chờ đợi hy vọng
get away
get away
đi, đi khỏi, ra đi, đi xa
go ahead
go ahead
tiến lên, thẳng tiến
automatic
automatic
thuộc tự động; máy tự động
marketing
marketing
Marketing
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết