Bài 2. Danh từ quen thuộc (phần 1)
A1
24 từ vựng thông dụng — Danh từ quen thuộc (phần 1) (phần 2/2).
24 nội dung · Danh từ quen thuộc | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
box
box
hộp, thùng, tráp, bao
cry
cry
tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...)
cup
cup
tách, chén
cut
cut
sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ
die
die
con súc sắc
dig
dig
sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất)
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết