Kiểm tra: Danh từ quen thuộc (phần 1)
A1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Danh từ quen thuộc (phần 1)».
10 nội dung · Kiểm tra Danh từ quen thuộc | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
a
a
loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt
by
by
gần, cạnh, kế, bên
act
act
hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
bar
bar
barơ (đơn vị áp suất)
box
box
hộp, thùng, tráp, bao
die
die
con súc sắc
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết