Kiểm tra: Danh từ quen thuộc (phần 2)
A1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Danh từ quen thuộc (phần 2)».
10 nội dung · Kiểm tra Danh từ quen thuộc | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
ice
ice
băng nước đá
kid
kid
con dê non
lip
lip
môi
mud
mud
bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
oil
oil
dầu
army
army
quân đội
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết