Bài 1. Danh từ quen thuộc (phần 3)
A1
16 từ vựng thông dụng — Danh từ quen thuộc (phần 3) (phần 1/2).
16 nội dung · Danh từ quen thuộc | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
burn
burn
(thơ ca) dòng suối
bush
bush
bụi cây, bụi rậm
care
care
sự chăn sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng
case
case
trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
cast
cast
sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...)
cell
cell
phòng nhỏ
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết