Bài 2. Danh từ quen thuộc (phần 4)
A1
24 từ vựng thông dụng — Danh từ quen thuộc (phần 4) (phần 2/2).
24 nội dung · Danh từ quen thuộc | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
flat
flat
dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối)
flow
flow
sự chảy
fold
fold
bãi rào (nhốt súc vật)
fork
fork
cái nĩa (để xiên thức ăn)
form
form
hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
fuel
fuel
chất đốt, nhiên liệu
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết