Bài 1. Danh từ quen thuộc (phần 7)
A1
16 từ vựng thông dụng — Danh từ quen thuộc (phần 7) (phần 1/2).
16 nội dung · Danh từ quen thuộc | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
break
break
xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)
breed
breed
nòi, giống
brick
brick
gạch
brush
brush
bàn chải
build
build
sự xây dựng
bunch
bunch
búi, chùm, bó, cụm, buồng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết