Kiểm tra: Kho danh từ mở rộng (phần 1)
A2
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Kho danh từ mở rộng (phần 1)».
10 nội dung · Kiểm tra Kho danh từ mở rộng | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
cycle
cycle
chu ký, chu trình
diary
diary
sổ nhật ký
drama
drama
kịch; tuồng (cổ)
enemy
enemy
kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch
event
event
sự việc, sự kiện
fence
fence
hàng rào
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết