Bài 1. Kho danh từ mở rộng (phần 5)
A2
10 từ vựng thông dụng — Kho danh từ mở rộng (phần 5) (phần 1/4).
10 nội dung · Kho danh từ mở rộng | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
factor
factor
nhân tố
farmer
farmer
người tá điền; người nông dân
faucet
faucet
vòi (ở thùng rượu...)
favour
favour
thiện ý; sự quý mến
fellow
fellow
bạn đồng chí
figure
figure
hình dáng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết