Bài 4. Kho danh từ mở rộng (phần 6)
A2
10 từ vựng thông dụng — Kho danh từ mở rộng (phần 6) (phần 4/4).
10 nội dung · Kho danh từ mở rộng | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
bandage
bandage
băng (để băng vết thương, bịt mắt...)
bargain
bargain
sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán
battery
battery
khẩu đội (pháo)
benefit
benefit
lợi, lợi ích
billion
billion
nghìn tỉ
biology
biology
sinh vật học
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết