Bài 1. Động từ thông dụng (phần 5)
A2
17 từ vựng thông dụng — Động từ thông dụng (phần 5) (phần 1/2).
17 nội dung · Động từ thông dụng | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
dismiss
dismiss
giải tán (đám đông tụ tập, quân đội...)
disturb
disturb
làm mất yên tĩnh, làm náo động; quấy rầy, làm bối rối, làm lo âu; làm xáo lộn
educate
educate
giáo dục, cho ăn học
entitle
entitle
cho đầu đề, cho tên (sách...)
examine
examine
khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
exclude
exclude
không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không cho (ai...) hưởng (quyền...)
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết