dismiss
giải tán (đám đông tụ tập, quân đội...)
disturb
làm mất yên tĩnh, làm náo động; quấy rầy, làm bối rối, làm lo âu; làm xáo lộn
entitle
cho đầu đề, cho tên (sách...)
examine
khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
exclude
không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không cho (ai...) hưởng (quyền...)