Kiểm tra: Danh từ nâng cao (phần 1)
B1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Danh từ nâng cao (phần 1)».
10 nội dung · Danh từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
display
display
sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
economy
economy
sự quản lý kinh tế; nền kinh tế; tổ chức kinh tế
example
example
thí dụ, ví dụ
factory
factory
nhà máy, xí nghiệp, xưởng
feather
feather
lông vũ, lông (chim)
flavour
flavour
vị ngon, mùi thơm; mùi vị
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết