Bài 1. Danh từ nâng cao (phần 4)
B1
12 từ vựng thông dụng — Danh từ nâng cao (phần 4) (phần 1/3).
12 nội dung · Danh từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
industry
industry
công nghiệp
instance
instance
thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ)
interval
interval
khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
kindness
kindness
sự tử tế, sự ân cần; lòng tốt
knitting
knitting
việc đan len
language
language
tiếng, ngôn ngữ
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết